Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giới thiệu bản thân trong một buổi phỏng vấn – Easy Level
Từ Vựng: Experience: (n) kinh nghiệm Developer: (n) nhà phát triển Programming: (n) lập trình Team: (n) nhóm Strength: (n) điểm mạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản lý SEO địa phương cho một thương hiệu có 200 địa điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt ngày vận hành thực tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Xu Hướng Tử Vong cho Giám Đốc Y Tế Công – Advanced Level
Từ Vựng: Mortality: (n) tỷ lệ tử vong Trend: (n) xu hướng Prevention: (n) sự phòng ngừa Intervention: (n) sự can thiệp Visual: (adj) thuộc về thị giác; (n) hình ảnh, vật nhìn thấy được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiết Kiệm Năng Lượng để Quản Lý Mệt Mỏi trong Bệnh Đa Xơ Cứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Cuộc Họp Báo Cáo Tiến Độ Nhà Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Donor: (n) nhà tài trợ Quarter: (n) quý (thời gian) Raise: (v) gây quỹ; (v) nâng cao Returning: (adj) quay lại Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Lịch Trình Sản Phẩm Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Xem Xét Thay Đổi Kỹ Thuật cho Yêu Cầu Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Engineering: (n) kỹ thuật Battery: (n) pin Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Quality: (n) chất lượng Accept: (v) chấp nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Slow Internet Due to Backup Job – Easy Level
Từ Vựng: Internet: (n) mạng internet Slow: (adj) chậm Bandwidth: (n) băng thông Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing a Client on UK Takeover Code Rules – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz