Từ Vựng:
Internet: (n) mạng internet
Slow: (adj) chậm
Bandwidth: (n) băng thông
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Internet: (n) mạng internet
Slow: (adj) chậm
Bandwidth: (n) băng thông
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: