Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Debriefing After Remote Interpreting Session – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) báo cáo sau khi kết thúc phiên dịch Interpreting: (n) việc phiên dịch Technical: (adj) thuộc chuyên môn Reaction: (n) phản ứng Improvement: (n) sự cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Placing a Kitchen Island – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Yêu Cầu Tuyển Dụng Đã Sửa Đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Tồn Kho Đồ Uống Và Nhu Cầu Đặt Lại – Medium Level
Từ Vựng: Inventory: (n) hàng tồn kho Reorder: (v) đặt hàng lại Supplier: (n) nhà cung cấp Stock: (n) hàng hóa; (v) cung cấp hàng hóa Delivery: (n) việc giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giúp Anna Bình Tĩnh Trên Máy Bay – Advanced Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi Distraction: (n) sự phân tâm Stress: (n) căng thẳng Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Hợp Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Collaboration: (n) sự hợp tác Efficiency: (n) hiệu suất Stakeholders: (n) các bên liên quan Timeline: (n) dòng thời gian Consistency: (n) tính nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Tốc Độ Khung Hình Cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Vật Thể Lạ Trong Món Ăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tài Liệu Vận Chuyển Thực Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Health certificate: (n) giấy chứng nhận sức khỏe Certificate of origin: (n) giấy chứng nhận xuất xứ Packaging declaration: (n) bản khai báo bao bì Import market: (n) thị trường nhập khẩu Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Vùng Trắng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz