Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thiết Kế Trải Nghiệm Bán Lẻ Pop-Up – Advanced Level
Từ Vựng: Pop-up: (n) cửa sổ quảng cáo bật lên Interactive: (adj) tương tác Voucher: (n) phiếu giảm giá Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Layout: (n) bố cục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Tín Hiệu Cặp Nhiệt Trong Môi Trường Nhiễu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Sự Không Chắc Chắn Hoạt Động Liên Tục Trong Báo Cáo Kiểm Toán – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Uncertainty: (n) sự không chắc chắn Going concern: (n) khả năng hoạt động liên tục Disclose: (v) tiết lộ, công bố Modified report: (n) báo cáo kiểm toán có sửa đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Thiết Kế Thụ Động Để Tiết Kiệm Năng Lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn về Điều Kiện Thị Trường Đấu Thầu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Sau Khi Giao File – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Thông Báo Chào Mừng Trước Chuyến Bay – Advanced Level
Từ Vựng: Fasten: (v) thắt, cài (dây an toàn) Crew: (n) phi hành đoàn Safe: (adj) an toàn Comfortable: (adj) thoải mái Announcement: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bộ Dữ Liệu Thí Nghiệm Thực Địa Dài Hạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Thiết Kế Nghiên Cứu Phương Pháp Hỗn Hợp – Easy Level
Từ Vựng: Mixed methods: (n) phương pháp hỗn hợp Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Anonymous: (adj) ẩn danh Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Về Thủ Thuật Chẩn Đoán – Easy Level
Từ Vựng: Diagnostic: (adj) chẩn đoán Procedure: (n) thủ thuật, quy trình Risk: (n) nguy cơ Benefit: (n) lợi ích Discomfort: (n) sự khó chịu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz