Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Thiết Kế Thụ Động Để Tiết Kiệm Năng Lượng – Easy Level

Passive
(adj) bị động, thụ động (trong kiến trúc: không sử dụng năng lượng chủ động, tận dụng các yếu tố tự nhiên)
Shading
(n) che bóng, che nắng
Energy
(n) năng lượng
Environment
(n) môi trường
Consumption
(n) sự tiêu thụ (năng lượng, tài nguyên)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Passive
Shading
Energy
Environment
Consumption
(adj) bị động, thụ động (trong kiến trúc: không sử dụng năng lượng chủ động, tận dụng các yếu tố tự nhiên)
(n) môi trường
(n) sự tiêu thụ (năng lượng, tài nguyên)
(n) che bóng, che nắng
(n) năng lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Passive” mean?
4. What does “Shading” mean?
5. What does “Energy” mean?
6. What does “Environment” mean?
7. What does “Consumption” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: