Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Dịch Vụ Đánh Thức Trên Chuyến Bay Đường Dài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Pháp Lý Cho Vật Liệu Tiếp Xúc Thực Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Cải Thiện Chu Kỳ Chuyển Đổi Tiền Mặt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thiết Kế Các Thời Kỳ Lịch Sử Cho Phim Chính Kịch – Medium Level
Từ Vựng: Subtle: (adj) tinh tế Pastel: (n) màu phấn; (adj) màu nhạt Geometric: (adj) thuộc hình học Harsher: (adj) khắc nghiệt hơn Flapper: (n) cô gái trẻ phong cách thập niên 1920 Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Hồ Sơ Tuân Thủ Nhập Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Cập Nhật Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Analysis: (n) phân tích Campaign: (n) chiến dịch Feedback: (n) phản hồi Logistics: (n) hậu cần Availability: (n) sự sẵn có, khả năng sử dụng được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Các Tính Năng Bổ Sung Và Chi Phí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Bảng Điểm Sức Khỏe Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Thời Tiết Cho Công Việc Thực Địa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Xem Xét Cài Đặt Rơ Le Bảo Vệ Hệ Thống Điện – Easy Level
Từ Vựng: Relay: (n) rơ le; (v) truyền tín hiệu Coordination: (n) sự phối hợp Backup: (n) dự phòng; (adj) dự phòng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Trip: (n) sự ngắt mạch; (v) ngắt mạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz