Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Lo Ngại Của Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Nhóm Quốc Tế Làm Việc Từ Xa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Cuộc Họp Với Lãnh Đạo Cấp C – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tóm Tắt Phân Tích Khách Hàng Rời Bỏ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Tổng Kết Dự Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Tiêu Chuẩn Thiết Kế Bảo Mật API – Advanced Level
Từ Vựng: Oauth: (n) giao thức ủy quyền Tls: (n) lớp bảo mật truyền tải Encryption: (n) mã hóa Rate limiting: (n) giới hạn tốc độ truy cập Multi-factor authentication: (n) xác thực đa yếu tố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Sprint Và Phản Hồi Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Quản Lý Giao Tiếp Qua Mạng Xã Hội Với Phụ Huynh – Medium Level
Từ Vựng: Social media: (n) mạng xã hội Post: (v) đăng bài; (n) bài đăng Official: (adj) chính thức; (n) quan chức Train: (v) đào tạo Connect: (v) kết nối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đáp Ứng Quy Chuẩn Thiết Kế Cho Khu Dân Cư Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Xu Hướng Định Dạng Nội Dung Mới Nổi Cho Thương Hiệu Thí Điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Pilot: (n) người dẫn dắt, người thử nghiệm; (v) thử nghiệm Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Interactive: (adj) có tính tương tác Niche: (n) thị trường ngách Consistent: (adj) nhất quán, đồng bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz