Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tóm Tắt Phân Tích Khách Hàng Rời Bỏ – Easy Level

Churn
(n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ; (v) làm khách hàng rời bỏ
Analysis
(n) phân tích
Discount
(n) chiết khấu; (v) giảm giá, loại trừ
Improve
(v) cải thiện
Customer
(n) khách hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Churn
Analysis
Discount
Improve
Customer
(n) khách hàng
(n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ; (v) làm khách hàng rời bỏ
(n) phân tích
(v) cải thiện
(n) chiết khấu; (v) giảm giá, loại trừ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Churn” mean?
4. What does “Analysis” mean?
5. What does “Discount” mean?
6. What does “Improve” mean?
7. What does “Customer” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: