Từ Vựng:
Oauth: (n) giao thức ủy quyền
Tls: (n) lớp bảo mật truyền tải
Encryption: (n) mã hóa
Rate limiting: (n) giới hạn tốc độ truy cập
Multi-factor authentication: (n) xác thực đa yếu tố
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Oauth: (n) giao thức ủy quyền
Tls: (n) lớp bảo mật truyền tải
Encryption: (n) mã hóa
Rate limiting: (n) giới hạn tốc độ truy cập
Multi-factor authentication: (n) xác thực đa yếu tố
Luyện tập thêm về bài học này: