Từ Vựng:
Pilot: (n) người dẫn dắt, người thử nghiệm; (v) thử nghiệm
Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia
Interactive: (adj) có tính tương tác
Niche: (n) thị trường ngách
Consistent: (adj) nhất quán, đồng bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pilot: (n) người dẫn dắt, người thử nghiệm; (v) thử nghiệm
Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia
Interactive: (adj) có tính tương tác
Niche: (n) thị trường ngách
Consistent: (adj) nhất quán, đồng bộ
Luyện tập thêm về bài học này: