1. Pilot
2. Engagement
3. Interactive
4. Niche
5. Consistent
(adj) có tính tương tác
(n) sự tương tác, sự tham gia
(adj) nhất quán, đồng bộ
(n) thị trường ngách
(n) người dẫn dắt, người thử nghiệm; (v) thử nghiệm
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.