Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xu Hướng Định Dạng Nội Dung Mới Nổi Cho Thương Hiệu Thí Điểm – Advanced Level

Pilot
(n) người dẫn dắt, người thử nghiệm; (v) thử nghiệm
Engagement
(n) sự tương tác, sự tham gia
Interactive
(adj) có tính tương tác
Niche
(n) thị trường ngách
Consistent
(adj) nhất quán, đồng bộ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pilot
Engagement
Interactive
Niche
Consistent
(adj) có tính tương tác
(n) sự tương tác, sự tham gia
(adj) nhất quán, đồng bộ
(n) thị trường ngách
(n) người dẫn dắt, người thử nghiệm; (v) thử nghiệm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pilot” mean?
4. What does “Engagement” mean?
5. What does “Interactive” mean?
6. What does “Niche” mean?
7. What does “Consistent” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: