Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Xem Xét Cài Đặt Rơ Le Bảo Vệ Hệ Thống Điện – Easy Level

🎧 Xem Xét Cài Đặt Rơ Le Bảo Vệ Hệ Thống Điện
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Relay: (n) rơ le; (v) truyền tín hiệu

Coordination: (n) sự phối hợp

Backup: (n) dự phòng; (adj) dự phòng

Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn

Trip: (n) sự ngắt mạch; (v) ngắt mạch


Luyện tập thêm về bài học này: