Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Negotiating Safety Protocols – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xu Hướng Ngành và Tác Động đến Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Presenting Mood Board Concepts – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hệ Thống Đặt Phòng Bị Gián Đoạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Hoạt Động F&B Hàng Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thăm Buồng Lái Để Giảm Nỗi Sợ Đi Máy Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Đầu Tư Tác Động Xã Hội – Medium Level
Từ Vựng: Investment: (n) khoản đầu tư Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Indicator: (n) chỉ số, chỉ báo Stakeholder: (n) bên liên quan Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Diễn Viên Và Nguồn Tài Chính Phim – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phạm Vi Quy Trình Mở Rộng Nhà Máy – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Từ Chối Đơn Giao Thịt – Medium Level
Từ Vựng: Temperature: (n) nhiệt độ Fresh: (adj) tươi, mới Delivery: (n) sự giao hàng Reject: (v) từ chối, loại bỏ Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz