Từ Vựng:
Investment: (n) khoản đầu tư
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Indicator: (n) chỉ số, chỉ báo
Stakeholder: (n) bên liên quan
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investment: (n) khoản đầu tư
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Indicator: (n) chỉ số, chỉ báo
Stakeholder: (n) bên liên quan
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: