Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Rà Soát Điều Khoản Bồi Thường Trong Hợp Đồng Xây Dựng – Medium Level
Từ Vựng: Indemnity: (n) sự bồi thường thiệt hại Contractor: (n) nhà thầu Damages: (n) khoản tiền bồi thường thiệt hại Risk: (n) rủi ro Allocation: (n) sự phân bổ, sự phân chia trách nhiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thắc Mắc về Mua Nhà theo Hợp Đồng Thuê – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Hợp Lý Cho Nhân Viên Khuyết Tật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Phối Hợp Ký Tài Liệu Giao Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Signatory: (n) bên ký kết Document: (n) tài liệu, văn bản Reminder: (n) lời nhắc, thông báo nhắc nhở Track: (v) theo dõi Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lời Khuyên Về Tuân Thủ Lệnh Trừng Phạt Cho Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Foreign: (adj) thuộc nước ngoài Compliance: (n) sự tuân thủ Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Điều Kiện Tiên Quyết trong Mua Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nghĩa Vụ Công Bố Trong Tố Tụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tính Thời Hạn Tố Quyền – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Tuân Thủ Giấy Phép Phần Mềm Mã Nguồn Mở – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Licence: (n) giấy phép Open source: (adj) mã nguồn mở Gpl: (n) Giấy phép Công cộng Chung (General Public License) Component: (n) thành phần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Pháp Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz