Từ Vựng:
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Foreign: (adj) thuộc nước ngoài
Compliance: (n) sự tuân thủ
Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Foreign: (adj) thuộc nước ngoài
Compliance: (n) sự tuân thủ
Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp
Luyện tập thêm về bài học này: