Từ Vựng:
Signatory: (n) bên ký kết
Document: (n) tài liệu, văn bản
Reminder: (n) lời nhắc, thông báo nhắc nhở
Track: (v) theo dõi
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Signatory: (n) bên ký kết
Document: (n) tài liệu, văn bản
Reminder: (n) lời nhắc, thông báo nhắc nhở
Track: (v) theo dõi
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: