Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà phát triển trò chơi (English for Game Developer)
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Cài Đặt Thân Thiện Với Người Mù Màu – Easy Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Options: (n) tùy chọn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Settings: (n) cài đặt Colour-blind: (adj) mù màu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Portfolio Studio Tại Triển Lãm Game – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thất Bại Chứng Nhận Kỹ Thuật Và Cách Khắc Phục – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Đường Cong Độ Khó Cho Game Puzzle – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Tư Vấn Nghề Nghiệp Trong Phát Triển Game – Advanced Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) hồ sơ năng lực Engine: (n) công cụ (phần mềm) Game jam: (n) sự kiện lập trình game nhanh Programming: (n) lập trình Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Sprint Retrospective – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Đánh Giá Code – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Bản Vá Cân Bằng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi Nerf: (v) làm giảm sức mạnh (trong game) Transparent: (adj) trong suốt Community: (n) cộng đồng Informed: (adj) được thông báo, có kiến thức đầy đủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Kiểm Thử Hồi Quy Cho Game Patch – Medium Level
Từ Vựng: Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi Regression testing: (n) kiểm thử hồi quy Automated tests: (n) kiểm thử tự động Manual tests: (n) kiểm thử thủ công Live servers: (n) máy chủ trực tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Ra Mắt Beta Và Phản Hồi Người Chơi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz