Từ Vựng:
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Regression testing: (n) kiểm thử hồi quy
Automated tests: (n) kiểm thử tự động
Manual tests: (n) kiểm thử thủ công
Live servers: (n) máy chủ trực tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Regression testing: (n) kiểm thử hồi quy
Automated tests: (n) kiểm thử tự động
Manual tests: (n) kiểm thử thủ công
Live servers: (n) máy chủ trực tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: