Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Sprint Retrospective – Easy Level

Retro
(adj) phong cách cổ điển
Sprint
(n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút
Bugs
(n) lỗi phần mềm
Testing
(n) kiểm thử
Check-in
(v) gửi mã nguồn lên hệ thống quản lý phiên bản; (n) hành động gửi mã nguồn lên hệ thống quản lý phiên bản

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Retro
Sprint
Bugs
Testing
Check-in
(v) gửi mã nguồn lên hệ thống quản lý phiên bản; (n) hành động gửi mã nguồn lên hệ thống quản lý phiên bản
(n) kiểm thử
(n) lỗi phần mềm
(adj) phong cách cổ điển
(n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Retro” mean?
4. What does “Sprint” mean?
5. What does “Bugs” mean?
6. What does “Testing” mean?
7. What does “Check-in” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: