Danh mục: Tiếng Anh dành cho Luật sư (English for Lawyer)
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Hạn Chế Luật Quy Hoạch – Easy Level
Từ Vựng: Zoning: (n) quy hoạch sử dụng đất Residential: (adj) thuộc khu dân cư Commercial: (adj) thuộc thương mại Industrial: (adj) thuộc công nghiệp Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Tuân Thủ Luật Cạnh Tranh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Lịch Trình Quy Trình Chuyển Nhượng Bất Động Sản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Rà Soát Hợp Đồng Mua Bất Động Sản – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Clause: (n) điều khoản Closing date: (n) ngày kết thúc hợp đồng Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) đặt cọc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Đề Xuất Thỏa Hiệp Trong Hòa Giải – Easy Level
Từ Vựng: Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp Proposal: (n) đề xuất, đề nghị Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Support: (v) ủng hộ, hỗ trợ; (n) sự ủng hộ, sự hỗ trợ Fair: (adj) công bằng, hợp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Tư Vấn Về Tuân Thủ Quy Định – Easy Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Industry: (n) ngành công nghiệp; lĩnh vực Label: (n) nhãn; nhãn hiệu Hygiene: (n) vệ sinh Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh pháp luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Việc Tiết Lộ Chứng Cứ Cho Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Evidence: (n) bằng chứng Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công bố Court: (n) tòa án Secret: (n) bí mật; (adj) bí mật Lawyer: (n) luật sư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Các Lựa Chọn Kháng Cáo Sau Phán Quyết Bất Lợi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Chiến Lược Đăng Ký Bằng Sáng Chế – Easy Level
Từ Vựng: Invention: (n) phát minh Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Application: (n) đơn xin cấp; sự áp dụng Prototype: (n) nguyên mẫu Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Kết Quả Thẩm Định – Medium Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) thẩm định pháp lý Acquisition: (n) sự mua lại Debt: (n) khoản nợ Contract: (n) hợp đồng Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz