Từ Vựng:
Invention: (n) phát minh
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Application: (n) đơn xin cấp; sự áp dụng
Prototype: (n) nguyên mẫu
Protect: (v) bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invention: (n) phát minh
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Application: (n) đơn xin cấp; sự áp dụng
Prototype: (n) nguyên mẫu
Protect: (v) bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: