Từ Vựng:
Zoning: (n) quy hoạch sử dụng đất
Residential: (adj) thuộc khu dân cư
Commercial: (adj) thuộc thương mại
Industrial: (adj) thuộc công nghiệp
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Zoning: (n) quy hoạch sử dụng đất
Residential: (adj) thuộc khu dân cư
Commercial: (adj) thuộc thương mại
Industrial: (adj) thuộc công nghiệp
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: