Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Hướng Dẫn Một Buổi Quay Video Cảm Nhận Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Natural: (adj) tự nhiên Product: (n) sản phẩm Relax: (v) thư giãn Clear: (adj) rõ ràng, trong suốt; (v) làm rõ, dọn dẹp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Việc Vượt Ngân Sách Trên Trường Quay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Bàn Về Tông Cảm Xúc Cho Nhạc Nền Phim – Medium Level
Từ Vựng: Score: (n) nhạc nền; (v) soạn nhạc nền Hopeful: (adj) đầy hy vọng Soft: (adj) nhẹ nhàng, dịu dàng Strings: (n) dây đàn (nhạc cụ) Build: (v) dựng cảnh, xây dựng; (n) cấu trúc, kết cấu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Một Buổi Quay Video Cảm Nhận Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Địa Điểm Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Vấn Đề Đạo Đức Và Pháp Lý Khi Sử Dụng Nội Dung Của Bên Thứ Ba – Advanced Level
Từ Vựng: Copyright: (n) bản quyền Permission: (n) sự cho phép Fair use: (n) sử dụng hợp lý (theo luật bản quyền) Ethics: (n) đạo đức Credit: (n) lời ghi công; (v) ghi công Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Làm Cho Thông Điệp Doanh Nghiệp Trở Nên Gần Gũi Và Chân Thật Trên Camera – Advanced Level
Từ Vựng: Authentic: (adj) xác thực, chân thực Tone: (n) tông giọng, âm điệu Gestures: (n) cử chỉ Relatable: (adj) dễ liên hệ, dễ đồng cảm Jargon: (n) thuật ngữ chuyên ngành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Xử Lý Phản Hồi Trái Chiều – Medium Level
Từ Vựng: Conflicting: (adj) mâu thuẫn Feedback: (n) phản hồi Prioritize: (v) ưu tiên Impact: (n) tác động Communication: (n) giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Lên Kế Hoạch Phát Hành Phim Tài Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Upload: (v) tải lên Subtitle: (n) phụ đề Promotional: (adj) thuộc về quảng cáo, khuyến mãi Sync: (v) đồng bộ hóa; (n) sự đồng bộ Notification: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Cùng Xây Dựng Một Case Study Ấn Tượng – Advanced Level
Từ Vựng: Problem: (n) vấn đề Competitor: (n) đối thủ Campaign: (n) chiến dịch Feedback: (n) phản hồi Lesson: (n) bài học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz