Từ Vựng:
Score: (n) nhạc nền; (v) soạn nhạc nền
Hopeful: (adj) đầy hy vọng
Soft: (adj) nhẹ nhàng, dịu dàng
Strings: (n) dây đàn (nhạc cụ)
Build: (v) dựng cảnh, xây dựng; (n) cấu trúc, kết cấu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Score: (n) nhạc nền; (v) soạn nhạc nền
Hopeful: (adj) đầy hy vọng
Soft: (adj) nhẹ nhàng, dịu dàng
Strings: (n) dây đàn (nhạc cụ)
Build: (v) dựng cảnh, xây dựng; (n) cấu trúc, kết cấu
Luyện tập thêm về bài học này: