Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Những Điều Rút Ra Từ Liên Hoan Phim – Easy Level
Từ Vựng: Panel: (n) bảng điều khiển; nhóm chuyên gia Digital: (adj) kỹ thuật số Funding: (n) tài trợ Crowdfunding: (n) gọi vốn cộng đồng Streaming: (n) truyền phát trực tuyến; (v) truyền phát trực tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Cho Chuỗi Video Nội Dung Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Với Khách Hàng Về Chi Phí Làm Thêm Giờ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Chuẩn Bị Ma Trận Phiên Bản Cho Video Chiến Dịch – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Version: (n) phiên bản Matrix: (n) ma trận Platform: (n) nền tảng Cut: (v) cắt; (n) cảnh cắt, đoạn phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Sự Cố Kỹ Thuật Trong Buổi Quay Trực Tiếp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Bản Địa Hóa Video Cho Các Thị Trường Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Thiết Bị Cho Buổi Quay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Chi Phí: Hoạt Hình So Với Người Đóng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Phim Tài Liệu Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Một Ý Tưởng Hình Ảnh Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz