Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích chính sách (English for Policy Analyst)
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Sử Dụng Kinh Tế Học Hành Vi trong Chính Sách Y Tế Công – Advanced Level
Từ Vựng: Behavioural economics: (n) kinh tế học hành vi Policy: (n) chính sách Nudge: (v) thúc đẩy nhẹ; (n) sự thúc đẩy nhẹ Default: (n) mặc định; (v) không thực hiện nghĩa vụ Ethical: (adj) thuộc đạo đức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Bộ Trưởng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Quy Tắc Bộ Trưởng và Quyết Định Bất Thường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Các Lựa Chọn Chính Sách Giáo Dục cho Bộ Trưởng – Easy Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Approach: (n) phương pháp tiếp cận; (v) tiếp cận Training: (n) đào tạo Technology: (n) công nghệ Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Vận Động Chính Sách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Quy Định – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Pollution: (n) sự ô nhiễm Costs: (n) chi phí Risks: (n) rủi ro Guidelines: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Học Hỏi từ Chương Trình Chính Sách Quốc Tế Thành Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Thách Thức của Nhóm Vận Động – Advanced Level
Từ Vựng: Lobby group: (n) nhóm vận động hành lang Consultation: (n) sự tham vấn Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, phản đối Data: (n) dữ liệu Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Đánh Giá Cải Cách Dịch Vụ Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Lời Khuyên về Trả Lời Câu Hỏi Nghị Viện – Easy Level
Từ Vựng: Sensitive: (adj) nhạy cảm Parliamentary: (adj) thuộc quốc hội Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz