Từ Vựng:
Lobby group: (n) nhóm vận động hành lang
Consultation: (n) sự tham vấn
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, phản đối
Data: (n) dữ liệu
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lobby group: (n) nhóm vận động hành lang
Consultation: (n) sự tham vấn
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, phản đối
Data: (n) dữ liệu
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: