Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Nhận Đặt Bữa Ăn Và Đồ Uống Ở Hạng Phổ Thông – Easy Level
Từ Vựng: Meal: (n) bữa ăn Beverage: (n) đồ uống Order: (v) gọi món; (n) đơn đặt hàng Choice: (n) sự lựa chọn Arrive: (v) đến nơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Thuế Sân Bay Cho Hành Khách Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Thủ Tục Hải Quan Và Nhập Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Tin Chuyến Bay Liên Danh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Bộ Dụng Cụ Y Tế Trên Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giúp Anna Bình Tĩnh Trên Máy Bay – Advanced Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi Distraction: (n) sự phân tâm Stress: (n) căng thẳng Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Dịch Vụ Đánh Thức Trên Chuyến Bay Đường Dài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cung Cấp Dịch Vụ Cao Cấp Và Nâng Hạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thăm Buồng Lái Để Giảm Nỗi Sợ Đi Máy Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Trẻ Em Đi Một Mình Đến Nơi – Easy Level
Từ Vựng: Unaccompanied: (adj) không có người đi kèm Minor: (n) trẻ vị thành niên; (adj) chưa đủ tuổi Documents: (n) giấy tờ, tài liệu Trust: (v) tin tưởng Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz