Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Listening Quiz: Cấp Cứu Y Tế Khẩn Cấp Trên Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Sửa Chữa Vấn Đề Ghế Ngồi – Easy Level
Từ Vựng: Seat: (n) chỗ ngồi Move: (v) di chuyển Fix: (v) sửa chữa Trouble: (n) sự cố Comfortable: (adj) thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đặt Bữa Ăn Kosher Cho Hội Nghị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Đồ Uống Giữa Chuyến Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chính Sách Thiết Bị Điện Tử Khi Cất Và Hạ Cánh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thắt Dây An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Sử Dụng Áo Phao Cứu Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Chậm Trễ Lên Máy Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Quản Lý Ánh Sáng Cho Hành Khách Ngủ – Easy Level
Từ Vựng: Dim: (adj) mờ, lờ mờ Cabin: (n) khoang máy bay Passenger: (n) hành khách Aisle: (n) lối đi giữa các dãy ghế Brightness: (n) độ sáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chậm Trễ Chuyến Bay Và Đặt Lại Vé – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz