Từ Vựng:
Seat: (n) chỗ ngồi
Move: (v) di chuyển
Fix: (v) sửa chữa
Trouble: (n) sự cố
Comfortable: (adj) thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seat: (n) chỗ ngồi
Move: (v) di chuyển
Fix: (v) sửa chữa
Trouble: (n) sự cố
Comfortable: (adj) thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này: