Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Listening Quiz: Điều Tra Sự Cố Hộp Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát An Toàn Trong Thiết Kế Cho Tế Bào Sản Xuất Tự Động – Advanced Level
Từ Vựng: Automated: (adj) tự động hóa Emergency stop: (n) nút dừng khẩn cấp Light curtain: (n) rèm quang an toàn Uninterruptible power supply: (n) nguồn điện liên tục không gián đoạn Risk assessment: (n) đánh giá rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Bàn Về Báo Cáo Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ – Medium Level
Từ Vựng: Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ Equipment: (n) thiết bị Failure: (n) sự hỏng hóc; (v) hỏng Maintenance: (n) bảo trì Analysis: (n) sự phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Lời Khuyên Về Quản Lý Thay Đổi Kỹ Thuật – Easy Level
Từ Vựng: Change request: (n) yêu cầu thay đổi Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét Approve: (v) phê duyệt Testing: (n) việc thử nghiệm Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Bảo Trì Tập Trung Vào Độ Tin Cậy – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Học Kinh Nghiệm Từ Dự Án Đã Hoàn Thành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Tính Toán Dấu Chân Carbon Cho Một Sản Phẩm Cơ Khí – Easy Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Mechanical: (adj) thuộc cơ khí Emissions: (n) khí thải Dispose: (v) xử lý, loại bỏ Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Kết Quả Danh Sách Sửa Chữa Cho Lắp Đặt Cơ Khí – Advanced Level
Từ Vựng: Punch list: (n) danh sách kiểm tra công việc còn lại Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt Valve: (n) van Seal: (v) niêm phong; (n) vòng đệm Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Làm Rõ Kỹ Thuật Với Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Công Nghệ Sản Xuất Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz