Từ Vựng:
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Equipment: (n) thiết bị
Failure: (n) sự hỏng hóc; (v) hỏng
Maintenance: (n) bảo trì
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Equipment: (n) thiết bị
Failure: (n) sự hỏng hóc; (v) hỏng
Maintenance: (n) bảo trì
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: