Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kế Hoạch Tăng Tốc Sản Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Ramp-up: (n) giai đoạn tăng sản lượng Supplier: (n) nhà cung cấp Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Timeline: (n) tiến độ thời gian Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Quy Trình Sản Xuất Cho Một Linh Kiện Phức Tạp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Dấu CE Cho Thiết Kế Máy Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Lịch Trình Sản Phẩm Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thu Hồi Nhiệt Thải Để Sưởi Ấm Không Gian – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Kiểm Tra Lắp Đặt Nồi Hơi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát An Toàn Cho Hệ Thống Nén Khí – Easy Level
Từ Vựng: Pressure: (n) áp suất Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) tắt máy Maintenance: (n) bảo trì Valve: (n) van Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Dữ Liệu Năng Lực Quy Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Một Bộ Trao Đổi Nhiệt Cho Làm Mát – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kế Hoạch Cải Thiện Năng Suất – Medium Level
Từ Vựng: Yield: (n) sản lượng; (v) sinh lợi, cho ra Defect: (n) khuyết tật, lỗi Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Supplier: (n) nhà cung cấp Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz