Từ Vựng:
Pressure: (n) áp suất
Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) tắt máy
Maintenance: (n) bảo trì
Valve: (n) van
Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pressure: (n) áp suất
Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) tắt máy
Maintenance: (n) bảo trì
Valve: (n) van
Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: