Tiếng Anh Cơ Khí: Tính Toán Dấu Chân Carbon Cho Một Sản Phẩm Cơ Khí – Easy Level

🎧 Tính Toán Dấu Chân Carbon Cho Một Sản Phẩm Cơ Khí
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Carbon footprint: (n) dấu chân carbon

Mechanical: (adj) thuộc cơ khí

Emissions: (n) khí thải

Dispose: (v) xử lý, loại bỏ

Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển


Luyện tập thêm về bài học này: