Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Mechanical: (adj) thuộc cơ khí
Emissions: (n) khí thải
Dispose: (v) xử lý, loại bỏ
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Mechanical: (adj) thuộc cơ khí
Emissions: (n) khí thải
Dispose: (v) xử lý, loại bỏ
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: