Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lunch-and-Learn on New Project Tool – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Fixing the Business Phone Problem – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Responding to Negative User Feedback Professionally – Advanced Level
Từ Vựng: Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Complaint: (n) khiếu nại Refund: (n) khoản hoàn tiền; (v) hoàn tiền Replacement: (n) sự thay thế Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Fixing the Missing DLL File – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Fixing Microsoft Teams Freezing Issue – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Device Collection and Data Migration Coordination – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: User Locked Out of Workstation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Clock Issue Affects Scheduling – Easy Level
Từ Vựng: Clock: (n) đồng hồ Time zone: (n) múi giờ Software: (n) phần mềm Schedule: (v) lên lịch; (n) lịch trình Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Giải Thích Đề Xuất Mạng Định Nghĩa bằng Phần Mềm – Easy Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng Software: (n) phần mềm Security: (n) bảo mật Hardware: (n) phần cứng Integrate: (v) tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Hoàn Thành Cột Mốc Dự Án Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Adjustments: (n) sự điều chỉnh Security: (n) an ninh, bảo mật Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz