Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Báo Cáo Sự Cố Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tác Động Mạng của Ứng Dụng Đám Mây Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Setting Up Dual Monitors for the Team Leader – Easy Level
Từ Vựng: Dual: (adj) kép, hai Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng Configure: (v) cấu hình Extended display: (n) màn hình mở rộng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Reporting a Phishing Email – Medium Level
Từ Vựng: Phishing: (n) lừa đảo đánh cắp thông tin Forward: (v) chuyển tiếp Security: (n) bảo mật Link: (n) liên kết Password: (n) mật khẩu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Setting Up a New Workstation – Easy Level
Từ Vựng: Workstation: (n) trạm làm việc Operating system: (n) hệ điều hành Drivers: (n) trình điều khiển Software: (n) phần mềm Install: (v) cài đặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Dịch Vụ Mạng Được Quản Lý – Medium Level
Từ Vựng: Managed: (adj) được quản lý Vendor: (n) nhà cung cấp Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Security: (n) an ninh, bảo mật Plan: (v) lập kế hoạch; (n) kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Warranty Claim for a Failed Server – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Pilot Rollout of Windows 11 Upgrade – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Bảng Điều Khiển Giám Sát Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng) Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Interface: (n) giao diện (mạng) Customize: (v) tùy chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Quy Trình Sao Lưu và Khôi Phục Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Recover: (v) khôi phục Secure: (v) bảo vệ, đảm bảo an toàn Upload: (v) tải lên Restore: (v) phục hồi, khôi phục lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz