Từ Vựng:
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Interface: (n) giao diện (mạng)
Customize: (v) tùy chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Interface: (n) giao diện (mạng)
Customize: (v) tùy chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: