Từ Vựng:
Managed: (adj) được quản lý
Vendor: (n) nhà cung cấp
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Security: (n) an ninh, bảo mật
Plan: (v) lập kế hoạch; (n) kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Managed: (adj) được quản lý
Vendor: (n) nhà cung cấp
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Security: (n) an ninh, bảo mật
Plan: (v) lập kế hoạch; (n) kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: