Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Setting Up Dual Monitors for the Team Leader – Easy Level

🎧 Setting Up Dual Monitors for the Team Leader
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Dual: (adj) kép, hai

Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát

Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng

Configure: (v) cấu hình

Extended display: (n) màn hình mở rộng


Luyện tập thêm về bài học này: