Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Cài Đặt VPN cho Nhân Viên Làm Từ Xa – Medium Level
Từ Vựng: Vpn: (n) mạng riêng ảo Password: (n) mật khẩu Software: (n) phần mềm Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Chính Sách Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đánh Giá Dự Phòng Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Redundancy: (n) sự dự phòng Failover: (n) cơ chế chuyển đổi dự phòng Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Operational: (adj) hoạt động Router: (n) bộ định tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Support Contract Renewal Negotiation – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Renew: (v) gia hạn Sla: (n) thỏa thuận mức dịch vụ Penalty: (n) hình phạt Uptime: (n) thời gian hoạt động liên tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Fixing the Certificate Error – Medium Level
Từ Vựng: Certificate: (n) chứng chỉ Intranet: (n) mạng nội bộ Error: (n) lỗi Install: (v) cài đặt Browser: (n) trình duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Vấn Đề Bảng Định Tuyến BGP với Hỗ Trợ ISP – Advanced Level
Từ Vựng: Bgp: (n) Giao thức định tuyến biên Routing table: (n) bảng định tuyến Filter: (v) lọc; (n) bộ lọc Asn: (n) Số hệ thống tự trị Peer: (n) đối tác ngang hàng; (v) kết nối ngang hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Excel Compatibility Mode Issue – Medium Level
Từ Vựng: Compatibility mode: (n) chế độ tương thích Formula: (n) công thức Workbook: (n) sổ làm việc Function: (n) hàm; (v) hoạt động Save: (v) lưu (dữ liệu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Nâng Cấp Băng Thông với ISP – Easy Level
Từ Vựng: Bandwidth: (n) băng thông Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Discount: (n) chiết khấu, giảm giá Plan: (n) kế hoạch, phương án Speed: (n) tốc độ; (v) tăng tốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Sao Lưu và Khôi Phục Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất Mạng Cơ Sở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz