Từ Vựng:
Redundancy: (n) sự dự phòng
Failover: (n) cơ chế chuyển đổi dự phòng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Operational: (adj) hoạt động
Router: (n) bộ định tuyến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Redundancy: (n) sự dự phòng
Failover: (n) cơ chế chuyển đổi dự phòng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Operational: (adj) hoạt động
Router: (n) bộ định tuyến
Luyện tập thêm về bài học này: