Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất Mạng Cơ Sở – Easy Level

Baseline
(n) đường cơ sở, chuẩn mực
Downtime
(n) thời gian ngừng hoạt động
Traffic
(n) lưu lượng (dữ liệu, mạng)
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Steady
(adj) ổn định, đều đặn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Baseline
Downtime
Traffic
Upgrade
Steady
(n) lưu lượng (dữ liệu, mạng)
(n) đường cơ sở, chuẩn mực
(adj) ổn định, đều đặn
(n) thời gian ngừng hoạt động
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Baseline” mean?
4. What does “Downtime” mean?
5. What does “Traffic” mean?
6. What does “Upgrade” mean?
7. What does “Steady” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: