Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Warranty: (n) bảo đảm, cam kết
Insurance: (n) bảo hiểm
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm, mức độ bảo hiểm
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Warranty: (n) bảo đảm, cam kết
Insurance: (n) bảo hiểm
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm, mức độ bảo hiểm
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: