Từ Vựng:
Bgp: (n) Giao thức định tuyến biên
Routing table: (n) bảng định tuyến
Filter: (v) lọc; (n) bộ lọc
Asn: (n) Số hệ thống tự trị
Peer: (n) đối tác ngang hàng; (v) kết nối ngang hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bgp: (n) Giao thức định tuyến biên
Routing table: (n) bảng định tuyến
Filter: (v) lọc; (n) bộ lọc
Asn: (n) Số hệ thống tự trị
Peer: (n) đối tác ngang hàng; (v) kết nối ngang hàng
Luyện tập thêm về bài học này: