Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vấn Đề Bảng Định Tuyến BGP với Hỗ Trợ ISP – Advanced Level

BGP
(n) Giao thức định tuyến biên
Routing table
(n) bảng định tuyến
Filter
(v) lọc; (n) bộ lọc
ASN
(n) Số hệ thống tự trị
Peer
(n) đối tác ngang hàng; (v) kết nối ngang hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
BGP
Routing table
Filter
ASN
Peer
(n) đối tác ngang hàng; (v) kết nối ngang hàng
(n) Số hệ thống tự trị
(n) bảng định tuyến
(n) Giao thức định tuyến biên
(v) lọc; (n) bộ lọc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “BGP” mean?
4. What does “Routing table” mean?
5. What does “Filter” mean?
6. What does “ASN” mean?
7. What does “Peer” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: