Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Hòa Giải Xung Đột trong Dự Án Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Camera Not Detected During Video Call – Easy Level
Từ Vựng: Camera: (n) camera Driver: (n) trình điều khiển Privacy: (n) quyền riêng tư Settings: (n) cài đặt Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Viết Đề Xuất Chính Thức cho Khách Hàng Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Lunch-and-Learn on New Project Tool – Easy Level
Từ Vựng: Tool: (n) công cụ Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ Calendar: (n) lịch Notification: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Cảnh Báo Xâm Nhập Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Intrusion: (n) sự xâm nhập Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Isolate: (v) cô lập Server: (n) máy chủ Monitoring: (n) việc giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Decommissioning Old Desktops Securely – Medium Level
Từ Vựng: Decommission: (v) ngừng sử dụng, tháo dỡ Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Erase: (v) xóa Dispose: (v) xử lý, loại bỏ Document: (n) tài liệu; (v) ghi lại, tài liệu hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Warranty Claim for a Failed Server – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Setting Up a New Workstation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Documenting IT Recovery Procedures – Advanced Level
Từ Vựng: Documenting: (v) ghi chép tài liệu Recovery: (n) phục hồi Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Procedure: (n) quy trình Continuity: (n) tính liên tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Coordinating Standing Desk Delivery with Adjustable Monitor Arm – Advanced Level
Từ Vựng: Standing desk: (n) bàn làm việc đứng Adjustable: (adj) có thể điều chỉnh Monitor arm: (n) tay đỡ màn hình Delivery: (n) việc giao hàng Cable management: (n) quản lý cáp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz