Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Tiêu Chuẩn Bày Đĩa Cho Món Mới – Medium Level
Từ Vựng: Protein: (n) chất đạm Vegetables: (n) rau củ Drizzle: (v) rưới nhẹ (nước sốt, dầu) Garnish: (v) trang trí món ăn; (n) đồ trang trí món ăn Edges: (n) mép, cạnh (của thực phẩm hoặc dụng cụ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Của Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Kê Hàng Và Báo Cáo Lãng Phí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Giải Quyết Mâu Thuẫn Trong Bếp – Easy Level
Từ Vựng: Tension: (n) sự căng thẳng Calmly: (adv) một cách bình tĩnh Conflict: (n) sự xung đột Morale: (n) tinh thần Suggest: (v) đề xuất, gợi ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Triết Lý Thu Mua Mới Cho Lần Ra Mắt Thực Đơn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Sự Cố An Toàn Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trải Nghiệm Bàn Bếp Trưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thăm Trang Trại Địa Phương – Medium Level
Từ Vựng: Fertilizer: (n) phân bón Irrigation: (n) sự tưới tiêu Natural: (adj) tự nhiên Crop: (n) vụ mùa, cây trồng Environment: (n) môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Về Nguyên Tắc HACCP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Halal Cho Sự Kiện Ăn Tối Riêng Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz