Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Đào Tạo Về Tiêu Chuẩn Phục Vụ – Medium Level
Từ Vựng: Greet: (v) chào hỏi Order: (v) gọi món; (n) đơn đặt hàng Repeat: (v) gọi lại món; (n) sự lặp lại Tidy: (v) dọn dẹp Impression: (n) ấn tượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khoa Học Đằng Sau Kỹ Thuật Áp Chảo Thịt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phát Hiện Vật Thể Lạ Trong Món Ăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Suất Ăn Thử Nghiệm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Khách Đặt Bàn Đến Muộn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sai Sót Trong Bếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Lịch Vệ Sinh Sau Kiểm Soát Dịch Hại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Triết Lý Thu Mua Mới Cho Lần Ra Mắt Thực Đơn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Buổi Tối Ăn Uống Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thảo Luận Về Sản Phẩm Mới Cho Thực Đơn – Medium Level
Từ Vựng: Pitch: (n) vị trí, chỗ đặt; (v) ném, đặt Affordable: (adj) giá cả phải chăng Shelf life: (n) thời gian bảo quản Criteria: (n) tiêu chí Prepare: (v) chuẩn bị, chế biến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz